palestinian arab

palestinian arab

A Palestinian Arab family shares a traditional meal together.

Định nghĩa

Danh từ: NgườiRập Palestine (người gốcRập sinh sống hoặc tổ tiên từ vùng đất Palestine).

dụ sử dụng
  • (Nhiều ngườiRập Palestine đã sốngkhu vực này qua nhiều thế hệ.)
  • (Anh ấy ngườiRập Palestine lớn lênBờ Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palestinian Arab identity": bản sắc ngườiRập Palestine, thể hiện sự kết hợp giữa nguồn gốcRập lãnh thổ Palestine.

    • The Palestinian Arab identity is deeply rooted in history and culture. (Bản sắc ngườiRập Palestine nguồn gốc sâu xa từ lịch sử văn hóa.)
  • "Palestinian Arab diaspora": cộng đồng ngườiRập Palestine sống rải rác trên thế giới.

    • The Palestinian Arab diaspora maintains strong ties to their homeland. (Cộng đồng ngườiRập Palestine hải ngoại vẫn duy trì mối quan hệ chặt chẽ với quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Palestinian (tính từ/danh từ): thuộc về Palestine, người Palestine (nói chung, không chỉ riêng ngườiRập).
    • Palestinian cuisine is famous for its rich flavors. (Ẩm thực Palestine nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
  • Arab (tính từ/danh từ): ngườiRập, thuộc về văn hóaRập.
    • The Arab world includes many countries in the Middle East. (Thế giớiRập bao gồm nhiều quốc giaTrung Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Palestinian: người Palestine (thường dùng phổ biến hơn, nhưng có thể bao gồm cả người không phải gốcRập).
  • Arab Palestinian: người Palestine gốcRập (một cách diễn đạt tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho từ này; từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị xã hội.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho "Palestinian Arab", nhưng có thể gặp trong các ngữ cảnh như:) - "Palestinian Arab cause": sự nghiệp của ngườiRập Palestine. - The Palestinian Arab cause has been a central issue in Middle East politics. (Sự nghiệp của ngườiRập Palestine một vấn đề trung tâm trong chính trị Trung Đông.)